thẩm cứu

Học thuật
Thân thiện
thẩm cứu

Thẩm cứu là một giai đoạn quan trọng trong quá trình xét xử.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xét hỏi, điều tra một cách chính thức kỹ lưỡng: Hành động của cơ quan tư pháp (như Tòa án, Viện kiểm sát) tiến hành xem xét, hỏi cung, thu thập chứng cứ để làm sự thật của một vụ án hình sự trước khi đưa ra xét xử.
    • Thực hiện thủ tục tố tụng để làm vụ án: Quá trình tố tụng do Thẩm phán hoặc Kiểm sát viên chủ trì nhằm xác định tội phạm, người phạm tội các tình tiết liên quan.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tòa án đang thẩm cứu vụ án tham nhũng phức tạp. (Tòa án đang tiến hành xét hỏi, điều tra chính thức vụ án tham nhũng phức tạp.)
    • Quá trình thẩm cứu phải đảm bảo khách quan tuân thủ pháp luật. (Quá trình xét hỏi, điều tra vụ án phải đảm bảo tính khách quan tuân theo quy định của pháp luật.)
    • Thẩm phán chủ tọa phiên tòa trách nhiệm thẩm cứu các bị cáo. (Thẩm phán chủ tọa phiên tòa trách nhiệm hỏi cung, làm lời khai của các bị cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "công tác thẩm cứu": chỉ toàn bộ hoạt động điều tra, xét hỏi trong một vụ án.

    • Công tác thẩm cứu vụ án đã được hoàn tất, chuẩn bị đưa ra xét xử. (Công việc điều tra, xét hỏi vụ án đã được kết thúc, sẵn sàng để đưa ra xét xử.)
  • "thẩm cứu tại phiên tòa": hành động xét hỏi trực tiếp các đương sự (bị cáo, người làm chứng, nguyên đơn...) trong phòng xử án.

    • Phần thẩm cứu tại phiên tòa giúp Hội đồng xét xử nắm tình tiết vụ án. (Phần xét hỏi trực tiếp tại phiên tòa giúp Hội đồng xét xử hiểu các chi tiết của vụ án.)
Biến thể từ liên quan
  • Thẩm vấn (động từ): Hỏi cung, gặng hỏi một cách chi tiết (thường dùng trong giai đoạn điều tra).
  • Xét xử (động từ): Xem xét tuyên án, giai đoạn sau thẩm cứu.
  • Điều tra (động từ): Thu thập chứng cứ, làm hành vi phạm tội ( phạm vi rộng hơn, có thể do cơ quan công an thực hiện trước khi vụ án được đưa ra thẩm cứu tại tòa).
Từ đồng nghĩa
  • Xét hỏi: Hỏi để xem xét, thẩm tra (nghĩa gần nhất).
  • Thẩm tra: Xem xét, kiểm tra cho kỹ (thường dùng trong nhiều lĩnh vực, không chỉ tư pháp).
Ghi chú về phạm vi sử dụng
  • Ngữ cảnh pháp lý: Từ "thẩm cứu" chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ pháp luật các văn bản tố tụng tư pháp. Đây một thuật ngữ chuyên môn.
  • Chủ thể thực hiện: Hành động "thẩm cứu" thường do Thẩm phán, Hội đồng xét xử hoặc Kiểm sát viên thực hiện với tư cách người tiến hành tố tụng.
thẩm cứu

Thẩm cứu là một giai đoạn quan trọng trong quá trình xét xử.

  1. Xét một vụ án.